Bản dịch của từ 先 trong tiếng Anh
先

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先 (Trạng từ)
Before; first; earlier (indicating an action happens first or earlier in time)
某一动作发生在前面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
For the moment; temporarily; first (do something first)
短时间之内;暂时地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Before; earlier; previously (indicating a time earlier than now or earlier than another event)
时间词;泛指以前或指某个时候以前注意'以前'可以用在动词后面表示时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
先 (Tính từ)
Honorific for a deceased person (respectful term for someone who has passed away)
尊称死去的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
先 (Danh từ)
Ancestor; previous generation
祖先;上代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The family name 'Xian' (surname); 'Xian' as a Chinese surname
贵姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
At first; originally; before (in time)
以前;开始时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
First; earlier (in time or order)
时间或次序在前的 (跟''后''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
先 (Động từ)
To go ahead; to be first; to lead (go in front)
走在前面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
