Bản dịch của từ 先 trong tiếng Anh

Trạng từTính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Trạng từ)

xiān
01

Before; first; earlier (indicating an action happens first or earlier in time)

某一动作发生在前面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

For the moment; temporarily; first (do something first)

短时间之内;暂时地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Before; earlier; previously (indicating a time earlier than now or earlier than another event)

时间词;泛指以前或指某个时候以前注意'以前'可以用在动词后面表示时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xiān
01

Honorific for a deceased person (respectful term for someone who has passed away)

尊称死去的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiān
01

Ancestor; previous generation

祖先;上代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The family name 'Xian' (surname); 'Xian' as a Chinese surname

贵姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

At first; originally; before (in time)

以前;开始时

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

First; earlier (in time or order)

时间或次序在前的 (跟''后''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiān
01

To go ahead; to be first; to lead (go in front)

走在前面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép