Bản dịch của từ 先天之精 trong tiếng Anh

先天之精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先天之精 (Danh từ)

xiān tiān zhī jīng
01

Innate essence (the congenital 'jing' stored in the kidneys in traditional Chinese medicine), as opposed to acquired/postnatal essence

指肾脏所藏之精,与后天之精相对而言。参见“肾藏精”条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先天之精

xiān

tiān

zhī

jīng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
精一
精专
精严
精丽
精义
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép