Bản dịch của từ 先父 trong tiếng Anh

先父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先父 (Danh từ)

xiān fù
01

My deceased father

我已故的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deceased father (respectful term)

已故的父亲

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先父

xiān

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
父业
父严子孝
父为子隐
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép