Bản dịch của từ 先行者 trong tiếng Anh
先行者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先行者 (Danh từ)
【xiān xíng zhě】
01
Pioneer; forerunner; a person who leads or paves the way (e.g., in a movement or innovation).
2.前辈;先导者。如:纪念伟大的革命先行者孙中山先生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pioneer; forerunner; someone who goes ahead or leads the way
1.先遣者,先驱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先行者
xiān
先
xíng
行
zhě
者
Các từ liên quan
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
奾
苮
繊
掺
嘕
韱
鍁
僲
䵌
嬐
醶
𠓅
兜
𠒬
𠓁
𠒎
𠓇
𠒠
兀
𠓄
𠑸
𠓒
𠓃
㐹
忋
𠚼
芖
江
𠕌
次
兇
𠃪
耳
弙
关
先生
首先
事先
优先
先进
祖先
先后
领先
预先
原先
