Bản dịch của từ 先赏 trong tiếng Anh

先赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先赏 (Danh từ)

xiān shǎng
01

A historical term for entertainments and sightseeing festivities held from the Winter Solstice to the Lantern Festival (early ceremonial/viewing gatherings).

古代冬至到上元期间的观赏宴游活动称为“先赏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先赏

xiān

shǎng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép