Bản dịch của từ 光 trong tiếng Anh

Danh từTrạng từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

(Danh từ)

guāng
01

Light; the visible radiance emitted by the sun, moon, or a lamp that lets you see things

太阳、月亮或者灯发出来的一种物质,让人可以看见物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Scenery; view; the appearance of a place (often used for landscape or scene)

景物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Honor; glory; to bring credit (to someone or something)

光彩; 荣誉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Gaze; look; viewpoint; eyesight (the way someone looks at things)

眼光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname Guāng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

guāng
01

Only; merely

只;仅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

guāng
01

To bring honor or glory to (one's family, ancestors); to glorify

使荣耀;显耀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bare; exposed (skin or a body part uncovered)

露出(身体或身体的一部分)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To honor someone by their arrival; to graciously receive or welcome (someone’s presence)

表示对方的行动使自己感到光荣

Ví dụ

(Tính từ)

guāng
01

Bright; light; shining (well lit)

明亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Smooth; glossy; polished (surface is sleek or shiny)

光滑;平滑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Completely; all gone; used up

一点儿不剩; 全没有了; 完了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép