Bản dịch của từ 光栅 trong tiếng Anh

光栅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光栅 (Danh từ)

guāng shān
01

An optical device with finely spaced parallel lines that diffract light to produce spectra, commonly made of glass or metal.

能产生衍射现象的光学器件,光线透过它或被它反射时就形成光谱,一般用玻璃或金属制成,上面刻有很密的平行细纹

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光栅

guāng

shān

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép