Bản dịch của từ 光笔 trong tiếng Anh

光笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光笔 (Danh từ)

guāng bǐ
01

Light pen (a pen-shaped device containing a tiny phototube or photomultiplier used to scan or interact with cathode-ray-tube displays for measurement or altering display properties)

一种装在笔状物内,具有纤维光导体的超小型光电管或光电倍增管。用它对着阴极射线管萤幕,可以直接在萤幕上进行测量或改变显示的性质。

Ví dụ
02

A light-emitting pointer/pen (literally “light pen” or “light gun”), used for pointing or drawing with light in projection/display contexts

或称为「光枪」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光笔

guāng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép