Bản dịch của từ 光纤设备 trong tiếng Anh

光纤设备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光纤设备 (Danh từ)

guāng xiān shè bèi
01

Fiber optic equipment used in telecommunications and networking to transmit data via light signals.

顾名思义,一切以光纤为应用对象的设备,称作光纤设备。光纤设备一般包括:光纤配线箱、光纤连接器、光纤收发器、光纤放大器、光纤传感器等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光纤设备

guāng

xiān

shè

bèi

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép