Bản dịch của từ 光饼 trong tiếng Anh

光饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光饼 (Danh từ)

guāng bǐng
01

A traditional type of flat fried or baked bun/pancake (also called 图烧饼)

或称为「图烧饼」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of hard military biscuit from the Ming dynasty made by general Qi Jiguang; large coin-shaped dry rations with a central hole for threading, used on campaigns.

明朝戚继光平倭寇,行军时所制的干粮。大如钱,中有孔,可以贯绳,后人称为「光饼」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光饼

guāng

bǐng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép