Bản dịch của từ 克勒 trong tiếng Anh
克勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克勒 (Danh từ)
【kè lè】
01
Horst Köhler, German economist and politician, former IMF head and German president.
霍斯特·科勒(Horst Köhler,1943-),德国经济学家、基民盟政治家、国际货币基金组织总裁(2000-2004)、德国总统(2004-2010)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Keller or Köhler (a personal name)
凯勒或科勒(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克勒
kè
克
lēi
勒
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
