Bản dịch của từ 兌 trong tiếng Anh
兌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
兌 (Tính từ)
(Ideogram: person inside an enclosure, symbolizing relaxed, joyful air; original meaning is joyful)
(會意。从人,从囗,八象氣之舒散,兄者與祝同意。从八,與曾同意,今字作悅。本義:喜悅)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Happy, pleased
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sharp
通「銳(ruì)」。鋒利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
兌 (Động từ)
Convert; exchange
更換。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Weigh
用天平稱銀子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Be ready to risk one's life
拼
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Add (to dilute)
攙合。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Exchange (chess piece)
指象棋中的拼子。即犧牲己方的棋子以換吃對方的棋子。
兌 (Danh từ)
One of the eight trigrams (bagua)
《易》卦名。八卦之一;又六十四卦之一。象徵沼澤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Western
西方。古人認爲兌爲西方之卦,故亦用以稱西方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
- Các biến thể:
- 兊, 兑, 𠏮, 𠫞, 銳
- Hình thái radical:
- ⿱,八,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
