Bản dịch của từ 兌 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Tính từ)

duì
01

(Ideogram: person inside an enclosure, symbolizing relaxed, joyful air; original meaning is joyful)

(會意。从人,从囗,八象氣之舒散,兄者與祝同意。从八,與曾同意,今字作悅。本義:喜悅)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Happy, pleased

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sharp

通「銳(ruì)」。鋒利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

duì
01

Convert; exchange

更換。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Weigh

用天平稱銀子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Be ready to risk one's life

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Add (to dilute)

攙合。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Exchange (chess piece)

指象棋中的拼子。即犧牲己方的棋子以換吃對方的棋子。

Ví dụ

(Danh từ)

duì
01

One of the eight trigrams (bagua)

《易》卦名。八卦之一;又六十四卦之一。象徵沼澤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Western

西方。古人認爲兌爲西方之卦,故亦用以稱西方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兌
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
Các biến thể:
兊, 兑, 𠏮, 𠫞, 銳
Hình thái radical:
⿱,八,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép