Bản dịch của từ 免丁 trong tiếng Anh

免丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免丁 (Động từ)

miǎn dīng
01

To exempt from corvée or compulsory labor; to be relieved of service obligations (historical)

免除徭役。。元史.卷一三四.月乃合传:「儒人免丁者,实月乃合始之也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免丁

miǎn

dīng

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép