Bản dịch của từ 免俗 trong tiếng Anh

免俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免俗 (Tính từ)

miǎn sú
01

Free from worldly/common conventions; not subject to ordinary customs (often used in negative contexts like 'unable to avoid conforming').

免于世俗常情:未能免俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免俗

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
俗不可耐
俗不堪耐
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép