Bản dịch của từ 免受 trong tiếng Anh
免受

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免受 (Động từ)
To avoid or be exempt from harm or damage
防止(损害)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be exempt from or avoid suffering punishment or harm
免除处罚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be exempt from or protected against (e.g., punishment or harm)
豁免(免受起诉)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To avoid or be exempt from suffering harm, pain, or damage
自由(免受痛苦、伤害等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To avoid experiencing harm or suffering
以避免痛苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To avoid or be spared from something harmful or unpleasant
防止(某事不好)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免受
miǎn
免
shòu
受
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
