Bản dịch của từ 免疫学 trong tiếng Anh

免疫学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免疫学 (Danh từ)

miǎn yì xué
01

The scientific study of the immune system and its functions in defending the body against diseases.

研究免疫系统的科学。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免疫学

miǎn

xué

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép