Bản dịch của từ 免税额 trong tiếng Anh

免税额

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免税额 (Danh từ)

miǎn shuì é
01

The amount of income or value exempted from taxation under certain conditions for individuals or businesses.

免税额是指在一定条件下,个人或企业可以不需要缴纳的税款金额。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免税额

miǎn

shuì

é

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép