Bản dịch của từ 免胄 trong tiếng Anh
免胄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免胄 (Động từ)
【miǎn zhòu】
01
1.脱下头盔。古代将士的行礼方式。
Ví dụ
02
To accept death; to go to one's death decisively (classical/literary usage)
2.指决死。语出《左传.僖公三十三年》:“免胄入狄师﹐死焉。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免胄
miǎn
免
zhòu
胄
Các từ liên quan
免丁
免丁由子
免不了
免不得
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絻
渑
媔
䤄
緬
莬
䩄
俛
喕
勔
偭
湎
龟
剏
切
劎
㓜
刅
兔
剺
㔃
劔
免
㓪
冷
皂
㤊
孚
囲
䂗
玒
㕅
邭
厎
伽
系
避免
免费
难免
免得
以免
未免
不免
免疫
免贵
免提
