Bản dịch của từ 免选 trong tiếng Anh

免选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免选 (Danh từ)

mián xuǎn
01

(historical, Song dynasty) a rule exempting a candidate from local selection procedures and allowing direct appointment/assignment by the central ministry (Ministry of Personnel).

宋代铨选制的一项规定。选人不经守选而直接赴吏部注授差遣,称“免选”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免选

miǎn

xuǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
选一选二
选举
选举权
选书
选事
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép