Bản dịch của từ 免避 trong tiếng Anh

免避

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免避 (Động từ)

miǎn bì
01

To be spared from or to avoid (something); to evade or be exempted (formal/literary).

1.亦作“免辟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To avoid; to evade (to keep away from or refrain from engaging in something)

2.避免。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免避

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép