Bản dịch của từ 兎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

(Danh từ)

01

Rabbit; hare (the animal 'rabbit' — classical/variant form of )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

兎
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép