Bản dịch của từ 兑 trong tiếng Anh
兑
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
兑 (Động từ)
【duì】
01
To cash (a check); to redeem (a voucher); to pay out on a bill
凭票据支付或领取现款
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To exchange one piece for an opponent's equal piece (in xiangqi; e.g., trading rooks)
指下象棋时用自己的棋子换掉对方实力相同的棋子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To dilute; to mix (a liquid) with another, e.g., water
掺和
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
兑 (Danh từ)
【duì】
01
Duì (one of the eight trigrams): the marsh/swamp trigram (symbolizing a marsh, joy, openness)
八卦之一,代表沼泽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
- Các biến thể:
- 兌, 兊, 𠏮, 𠫞
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敚
對
㵽
瀢
祋
怼
敦
隊
队
濻
㬣
兊
䂱
㪫
锐
䇤
㲊
芮
壡
蚋
䦌
睿
䌼
叡
䆢
㜧
悅
龯
閲
鸙
擽
䢲
龠
説
臒
楽
兽
兾
关
兹
兯
兿
养
兰
冁
兼
单
佈
纺
妜
束
扻
㽱
帐
佘
夽
丽
佗
忭
兑换
兑现
承兑
挤兑
汇兑
兑奖
勾兑
兑付
折兑
商兑
