Bản dịch của từ 兑换 trong tiếng Anh

兑换

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

兑换 (Động từ)

duì huàn
01

To exchange one currency for another; to convert money.

把一种货币换成另一种货币;用支票等换现金

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兑换

duì

huàn

Các từ liên quan

兑人
兑付
兑便
兑准
兑利
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
兑
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
Các biến thể:
兌, 兊, 𠏮, 𠫞
Hình thái radical:
⿱,丷,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép