Bản dịch của từ 兑泽 trong tiếng Anh

兑泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

兑泽 (Danh từ)

duì zé
01

Moist and refreshing

1.犹润泽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The grace or favor of the emperor, benevolent governance

2.特指帝王恩泽,仁政。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兑泽

duì

Các từ liên quan

兑人
兑付
兑便
兑准
兑利
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
兑
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐOÁI】
Các biến thể:
兌, 兊, 𠏮, 𠫞
Hình thái radical:
⿱,丷,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép