Bản dịch của từ 兓 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

qīn
01

Same as the character “” (an uncommon character related to swift horses).

◎ 同“駸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兓
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,兂,兂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép