Bản dịch của từ 兔丝 trong tiếng Anh

兔丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔丝 (Danh từ)

tù sī
01

A parasitic plant known as 菟丝子 (Tú sī zǐ), which grows on other plants; used in traditional Chinese medicine.

1.植物名。即菟丝子。

Ví dụ
02

Archaic/figurative term referring to a wife

2.喻妻室。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔丝

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝子
兔丝燕麦
兔丝附女萝
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép