Bản dịch của từ 兔啮 trong tiếng Anh
兔啮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔啮 (Danh từ)
【tù niè】
01
Grass or plant matter that has been nibbled/chewed by rabbits
1.兔子咬过的草。
Ví dụ
02
A disease name: an abscess/ulceration at the heel, said to look as if bitten by a rabbit
2.病名。足跟部的痈疽。其状如为兔所啮,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔啮
tù
兔
niè
啮
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
