Bản dịch của từ 兔影 trong tiếng Anh

兔影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔影 (Danh từ)

tù yǐng
01

The rabbit's shadow on the moon (the moon's shadow shaped like the jade rabbit)

1.玉兔的影子。即月亮上的阴影。

Ví dụ
02

2.指月影。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔影

yǐng

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
影业
影书
影事
影从
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép