Bản dịch của từ 兔窟 trong tiếng Anh
兔窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔窟 (Danh từ)
【tù kū】
01
A rabbit's burrow; figuratively, a secluded or hiding place (a recluse's retreat).
1.兔子的巢穴。亦喻隐居之地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A hiding place or safe retreat; figuratively, one of many secret shelters (as in the proverb “a crafty rabbit has three burrows”)
2.“狡兔三窟”之省。比喻藏身之处甚多,避祸有术。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
3.指明月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔窟
tù
兔
kū
窟
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
