Bản dịch của từ 兔纤 trong tiếng Anh

兔纤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔纤 (Danh từ)

tù xiān
01

A food product made from rabbit meat, shredded or finely processed into a floss-like form (similar to meat floss)

兔肉制成的食品,略似今之肉松。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔纤

xiān

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép