Bản dịch của từ 兔羋 trong tiếng Anh
兔羋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔羋 (Danh từ)
【tù mǐ】
01
A net or snare used for catching rabbits
捕兔的网。
Ví dụ
02
To catch rabbits using a net; to trap rabbits with a net
指用网捕兔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Title of a chapter in the Classic of Poetry (Shijing); originally refers to virtuous people living outside the court, later also used for worthy men or military heroes.
《诗.周南》篇名。《诗序》云'《兔羋》,后妃之化也。《关雎》之化行,则莫不好德,贤人众多也。'孔颖达疏'《笺》云'羋兔之人,鄙贱之事,犹能恭敬,则是贤者众多也。''后因以'兔羋'指在野之贤人。又,诗中有'赳赳武夫,公侯干城'之句,因亦以指武臣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔羋
tù
兔
mǐ
羋
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
