Bản dịch của từ 兔颖 trong tiếng Anh

兔颖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔颖 (Cụm từ)

tù yǐng
01

兔毛制的笔。亦泛指毛笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔颖

yǐng

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép