Bản dịch của từ 兔鹘 trong tiếng Anh
兔鹘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
兔鹘 (Danh từ)
【tù hú】
01
Archaic term: a belt or sash (called 兔鹘 by the Khitan and Jurchen); also written 吐鹘
1.契丹﹑女真人称束带为兔鹘。亦称吐鹘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A kind of white hawk/eagle with some darker-feathered areas (an old name for a small raptor with contrasting plumage)
2.一种局部羽毛带赫色的白鹰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔鹘
tù
兔
gǔ
鹘
Các từ liên quan
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
- Bính âm:
- 【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
- Các biến thể:
- 兎, 菟, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿷,免,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
堍
唋
莵
迌
菟
鋀
兎
鵵
吐
亀
刧
𠚮
刱
刁
免
剓
剱
券
㓛
㔑
刄
䢑
郎
𠈑
拍
𠈦
侜
剁
垊
泇
㞼
牦
苺
兔子
野兔
卯兔
玉兔
兔年
兔唇
白兔
米兔
海兔
兔儿
