Bản dịch của từ 兕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

(Danh từ)

01

Female rhinoceros (an archaic/literary term for a cow rhinoceros)

雌的犀牛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

兕
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
雉, 𠒃, 𠒅, 𠒊, 𠙃, 𤉡, 𧣶, 𧤄, 𧰽, 𧱃
Hình thái radical:
⿱,凹,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép