Bản dịch của từ 兕中 trong tiếng Anh
兕中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
兕中 (Danh từ)
【sì zhōng】
01
An ancient vessel used to hold counting pegs/tokens during archery rites; named 兕中 because its shape resembles a伏兕 (mythical beast)
古代行射礼时用来盛计数筹码的器具。因形似伏兕,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兕中
sì
兕
zhōng
中
Các từ liên quan
兕先
兕爵
兕甲
兕虎
兕觥
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 雉, 𠒃, 𠒅, 𠒊, 𠙃, 𤉡, 𧣶, 𧤄, 𧰽, 𧱃
- Hình thái radical:
- ⿱,凹,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
似
㕽
駟
㹑
俟
竢
𠒃
泗
䏤
榹
鈻
㜦
𠒰
𠒽
𠒶
𠒠
𠒋
𠒂
𠑷
𠒭
㒮
兤
兒
𠒢
㺮
𠇩
㱑
良
刡
每
岒
斘
庋
弝
汽
吘
兕觥
