Bản dịch của từ 兕先 trong tiếng Anh

兕先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

兕先 (Danh từ)

sì xiān
01

A historical Chinese compound surname (兕先), recorded in historical texts (e.g. Northern Wei).

复姓。北魏有兕先氏。见《魏书.列女传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兕先

xiān

Các từ liên quan

兕中
兕爵
兕甲
兕虎
兕觥
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
兕
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
雉, 𠒃, 𠒅, 𠒊, 𠙃, 𤉡, 𧣶, 𧤄, 𧰽, 𧱃
Hình thái radical:
⿱,凹,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép