Bản dịch của từ 兕爵 trong tiếng Anh
兕爵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
兕爵 (Danh từ)
【sì jué】
01
An ancient drinking cup made from the horn of the mythical beast 兕; a horn cup used in antiquity
古代以兕角制的酒杯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兕爵
sì
兕
jué
爵
Các từ liên quan
兕中
兕先
兕甲
兕虎
兕觥
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 雉, 𠒃, 𠒅, 𠒊, 𠙃, 𤉡, 𧣶, 𧤄, 𧰽, 𧱃
- Hình thái radical:
- ⿱,凹,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
似
㕽
駟
㹑
俟
竢
𠒃
泗
䏤
榹
鈻
㜦
𠒰
𠒽
𠒶
𠒠
𠒋
𠒂
𠑷
𠒭
㒮
兤
兒
𠒢
㺮
𠇩
㱑
良
刡
每
岒
斘
庋
弝
汽
吘
兕觥
