Bản dịch của từ 兗 trong tiếng Anh
兗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
兗 (Danh từ)
【yǎn】
01
Place name: ① An ancient prefecture, one of the nine ancient provinces of China, roughly southwestern Shandong today, called Yanzhou Prefecture in Ming dynasty. ② A county in central-southern Shandong, crossed by the Jinpu Railway.
地名。①古州名,我國古代九州之一。漢武帝置十三郡刺史。轄區約當今山東省西南部,明代為兗州府。②縣名。在山東省中部偏南,津浦鐵路經此。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Chinese surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as “沇”, a river name (also written as “渷”).
同“沇”。水名。也作“渷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
The end part of an arrow, called “括”.
括,箭的末端。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
