Bản dịch của từ 党 trong tiếng Anh
党
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
党 (Danh từ)
【dǎng】
01
A Chinese surname 'Dang' (family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Clan; kin; extended family lineage
指亲族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The Tangut/Đảng Hạng people — an ancient Qiangic/Tangut ethnic group in northwest China
中国古代羌族的一支
Ví dụ
04
Political party (esp. the Communist Party in China)
政党,在中国特指中国共产党
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Faction; clique; partisan group formed by private interests
由私人利害关系结成的集团
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
党 (Động từ)
【dǎng】
01
To take sides; to favor or cover for someone (show partiality)
偏私;偏袒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 黨
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
䣣
攩
挡
谠
當
欓
灙
擋
黨
䣊
譡
𠑼
𠒽
𠒅
𠒎
𠑻
𠓃
兀
𠒡
𠑺
𠒆
𠒺
𠓓
砶
秣
换
脓
晄
䙷
悁
𠊄
郰
䏩
桅
㟋
死党
政党
党委
党员
党参
党派
入党
建党
党务
党籍
