Bản dịch của từ 党同伐异 trong tiếng Anh

党同伐异

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党同伐异 (Thành ngữ)

dǎng tóng fá yì
01

Favoring one's own group and attacking those with different opinions; factionalism and partisan strife in academic, political, or social contexts.

跟自己意见相同的就袒护,跟自己意见不同的就加以攻击原指学术上派别之间的斗争,后用来指一切学术上、政治上或社会上的集团之间的斗争

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党同伐异

dǎng

tóng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
同一
同一律
同一性
同三品
同上
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép