Bản dịch của từ 党族 trong tiếng Anh

党族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党族 (Danh từ)

dǎng zú
01

A grassroots organization of ancient residents.

2.古代居民的基层组织。

Ví dụ
02

Party and relatives by marriage.

1.党与和亲族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党族

dǎng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
族世
族举
族云
族产
族亲
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép