Bản dịch của từ 党碑 trong tiếng Anh

党碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党碑 (Danh từ)

dǎng bēi
01

A commemorative stele/inscription referring to a 'party-person stele' (i.e., a monument recording persons of a party or memorializing party members).

即党人碑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党碑

dǎng

bēi

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép