Bản dịch của từ 党禁 trong tiếng Anh
党禁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
党禁 (Danh từ)
【dǎng jìn】
01
A political ban restricting members of a faction accused of slandering eunuchs from holding office and limiting their social contact.
禁止诽谤宦官的党人出任官职,并限制其与人交往。
Ví dụ
02
A government-imposed ban that restricts political parties from participating in political activities
由政府所制定,限制各党派参与政治活动的禁令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A ban or prohibition on a political party or faction; measures to suppress or forbid a faction (classical usage: also written 党锢)
亦作「党锢」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党禁
dǎng
党
jìn
禁
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 黨
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
䣣
攩
挡
谠
當
欓
灙
擋
黨
䣊
譡
𠑼
𠒽
𠒅
𠒎
𠑻
𠓃
兀
𠒡
𠑺
𠒆
𠒺
𠓓
砶
秣
换
脓
晄
䙷
悁
𠊄
郰
䏩
桅
㟋
死党
政党
党委
党员
党参
党派
入党
建党
党务
党籍
