Bản dịch của từ 党组 trong tiếng Anh

党组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党组 (Danh từ)

dáng zǔ
01

A subdivision or component unit of a Party organization, such as a Party group or cell.

党组织的组成部分。

Ví dụ
02

A group of representatives from the same political party within a legislative body, acting collectively.

某些国家议会中, 属于同一政党的代表的集体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党组

dǎng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
组丽
组件
组佩
组冕
组分
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép