Bản dịch của từ 党锢 trong tiếng Anh
党锢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
党锢 (Động từ)
【dǎng gù】
01
A historical policy forbidding a certain faction or group and their associates from holding official positions and restricting their activities.
古代指禁止某一集团、派别及其有关的人担任官职并限制其活动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党锢
dǎng
党
gù
锢
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 黨
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
䣣
攩
挡
谠
當
欓
灙
擋
黨
䣊
譡
𠑼
𠒽
𠒅
𠒎
𠑻
𠓃
兀
𠒡
𠑺
𠒆
𠒺
𠓓
砶
秣
换
脓
晄
䙷
悁
𠊄
郰
䏩
桅
㟋
死党
政党
党委
党员
党参
党派
入党
建党
党务
党籍
