Bản dịch của từ 兜 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

(Danh từ)

dōu
01

Pocket; small pouch or bag used to hold items

(兜儿) 口袋一类的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

dōu
01

To cup or scoop up into a hollow (to wrap, tuck in, or gather something by forming a pouch)

做成兜形把东西拢住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take on; to assume responsibility or cover something (e.g., take charge of a problem, shoulder the cost)

承担或包下来

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To solicit or drum up business/customers; to canvass

招揽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To go around; to beat around the bush; to circle (around something)

绕; 绕弯儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Expose; unmask (reveal hidden wrongdoing or cover-up)

兜底

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To face directly; aimed at; pointing toward

正对着; 冲着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép