Bản dịch của từ 兜 trong tiếng Anh
兜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
兜 (Danh từ)
Pocket; small pouch or bag used to hold items
(兜儿) 口袋一类的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兜 (Động từ)
To cup or scoop up into a hollow (to wrap, tuck in, or gather something by forming a pouch)
做成兜形把东西拢住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take on; to assume responsibility or cover something (e.g., take charge of a problem, shoulder the cost)
承担或包下来
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To solicit or drum up business/customers; to canvass
招揽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To go around; to beat around the bush; to circle (around something)
绕; 绕弯儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expose; unmask (reveal hidden wrongdoing or cover-up)
兜底
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To face directly; aimed at; pointing toward
正对着; 冲着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
