Bản dịch của từ 兜夫 trong tiếng Anh

兜夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜夫 (Danh từ)

dōu fū
01

A sedan chair carrier; a person who carries a sedan chair.

轿夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜夫

dōu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép