Bản dịch của từ 兜牟 trong tiếng Anh

兜牟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜牟 (Danh từ)

dōu mù
01

An ancient helmet used in warfare, also known as 'dōumó' (兜鍪).

见“兜鍪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜牟

dōu

móu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép