Bản dịch của từ 兜笼 trong tiếng Anh

兜笼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜笼 (Động từ)

dōu lóng
01

A small pouch or bag used for carrying items, similar to a sack or a basket with handles.

1.即兜子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To flatter or curry favor with someone for personal gain or to build alliances

3.奉承,拉拢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To gather together, to bring or fold things into one place.

2.汇拢,合拢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜笼

dōu

lóng

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép