Bản dịch của từ 兜裹 trong tiếng Anh
兜裹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
兜裹 (Động từ)
【dōu guǒ】
01
To surround or wrap around something completely
包围。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜裹
dōu
兜
guǒ
裹
Các từ liên quan
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侸
橷
兠
篼
瞗
都
吺
蔸
㨮
唗
兒
𠒱
𠑷
𠒂
𠓗
𠒿
𠑸
𠒈
𠒮
𠒔
𠒗
𠓔
娻
授
啕
铴
龛
䚴
淰
堊
密
尉
𠋖
爽
兜风
兜底
裤兜
兜兜
肚兜
兜售
衣兜
兜子
兜揽
围兜
